requite

/rɪˈkwaɪt/
ngoại động từ
  • đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn
  • trả thù, báo thù, báo oán
  • thưởng
  • lấy ân báo oán
  • ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán
🎬 Nghe “requite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish