repute

/rɪˈpjuːt/
danh từ
  • Tiếng, tiếng tăm, lời đồn.
  • Tiếng tốt.
động từ
  • Cho là, đồn là; nghĩ về, nói về.
Danh từ
  1. Danh tiếng, đặc biệt là danh tiếng tốt.
    Reputation, especially a good reputation.
Động từ
  1. Để gán hoặc ghi công cái gì đó cho cái gì đó; để đổ lỗi.
    To attribute or credit something to something; to impute.
  2. Xem xét, suy nghĩ, quý trọng, cho rằng (một người hoặc vật) là, hoặc là, một cái gì đó
    To consider, think, esteem, reckon (a person or thing) to be, or as being, something
🎬 Nghe “repute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish