require
/ˌrikˈwaɪər/ngoại động từ
- đòi hỏi, yêu cầu
- cần đến, cần phải có
- nếu cần đến
- khi cần đến
- nơi nào cấp
Động từ
- Đòi hỏi, đòi hỏi (có); để kêu gọi một cách có thẩm quyền.To demand, to insist upon (having); to call for authoritatively.
- Đương nhiên yêu cầu (cái gì đó) là không thể thiếu; cần, kêu gọi khi cần thiết.Naturally to demand (something) as indispensable; to need, to call for as necessary.
- Yêu cầu (của ai đó) làm điều gì đó.To demand (of someone) to do something.It is required (of me) that I give evidence in court.Tôi buộc phải đưa ra bằng chứng trước tòa.Từ đồng nghĩa:provide
- (lỗi thời) Hỏi (ai) cái gì đó; để yêu cầu.(obsolete) To ask (someone) for something; to request.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “require” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish