rescind

/rɪˈsɪnd/
động từ
  • Huỷ bỏ, thủ tiêu (luật hợp đồng... ).
Động từ
  1. (ngoại động) Bãi bỏ, bãi bỏ hoặc tuyên bố vô hiệu; làm cho (cái gì đó chẳng hạn như một quy tắc hoặc hợp đồng) mất hiệu lực.
    (transitive) To repeal, annul, or declare void; to take (something such as a rule or contract) out of effect.
    The agency will rescind the policy because many people are dissatisfied with it.
    Cơ quan này sẽ hủy bỏ chính sách này vì nhiều người không hài lòng với nó.
  2. (thông tục) Cắt bỏ hoặc cắt bỏ.
    (transitive) To cut away or off.
🎬 Nghe “rescind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish