research

/ˈriːˌsɚtʃ/
danh từ
  • Sự nghiên cứu.
động từ
  • Nghiên cứu.
Danh từ
  1. (không đếm được, đếm được trong một số phương ngữ) Siêng năng tìm hiểu hoặc kiểm tra để tìm kiếm hoặc sửa đổi các sự kiện, nguyên tắc, lý thuyết, ứng dụng, v.v. (hiện có sẵn hoặc quen thuộc với bản thân).
    (uncountable, countable in some dialects) Diligent inquiry or examination to seek or revise facts, principles, theories, applications, etc. (that are currently available, or that are familiar to one's self).
    The research station that houses Wang and his team is outside Lijiang, a city of about 1.2 million people.
    Trạm nghiên cứu của Wang và nhóm của ông nằm ở ngoại ô Lệ Giang, thành phố có khoảng 1,2 triệu dân.
  2. (đếm được, ghi ngày tháng) Một trường hợp hoặc một phần nghiên cứu cụ thể.
    (countable, dated) A particular instance or piece of research.
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Tìm kiếm hoặc kiểm tra một cách cẩn thận; phải siêng năng tìm kiếm.
    (transitive) To search or examine with continued care; to seek diligently.
  2. (nội động) Thực hiện một cuộc điều tra sâu rộng.
    (intransitive) To make an extensive investigation into.
  3. (thông tục) Tìm kiếm lại.
    (transitive) To search again.
  4. (nội động, tiếp thị) Nhận được phản hồi nhất định trong nghiên cứu thị trường.
    (intransitive, marketing) To receive a certain response in market research.
    Agency and bank staff told the newspaper the ad researched well.
    Nhân viên cơ quan và ngân hàng nói với tờ báo rằng quảng cáo đã được nghiên cứu rất tốt.
🎬 Nghe “research” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish