reredorter

/ˈrɪəˌdɔːtə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "reredorter". Phiên âm /ˈrɪəˌdɔːtə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "reredorter" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “reredorter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish