researching

/rɪˈsɚtʃ/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của research.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của nghiên cứu
    present participle and gerund of research
Danh từ
  1. Hành động thực hiện nghiên cứu.
    The act of carrying out research.
🎬 Nghe “researching” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish