resent
/rɪˈzɛnt/động từ
- Phẫn uất, oán giận.
- Phật ý, không bằng lòng, bực bội.
Động từ
- (thông tục) Cảm thấy oán giận; coi như một sự sỉ nhục.(transitive) To feel resentment over; to consider as an affront.The bride greatly resented being left at the church.Cô dâu vô cùng phẫn uất khi bị bỏ lại nhà thờ.
- (ngoại động) Thể hiện sự không hài lòng hoặc phẫn nộ đối với.(transitive) To express displeasure or indignation at.Do you resent us for offering you that choice?Bạn có bực bội vì chúng tôi đã đưa ra cho bạn sự lựa chọn đó không?
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Có thể cảm nhận được; để cảm nhận.(transitive, obsolete) To be sensible of; to feel.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Theo nghĩa tích cực, làm tốt; nhận được với sự hài lòng.(transitive, obsolete) In a positive sense, to take well; to receive with satisfaction.
Chưa có góp ý cho “resent”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish