resentment
/rɪˈzɛntmənt/danh từ
- Sự phẫn uất, sự oán giận.
- Sự phật ý, sự bực bội.
Danh từ
- Tức giận hoặc không hài lòng xuất phát từ việc tin rằng một hoặc nhóm của mình đã bị người khác đối xử sai trái hoặc phản bội; sự phẫn nộ.Anger or displeasure stemming from belief that one or one's group has been wronged or betrayed by others; indignation.
- (lỗi thời) Trạng thái giữ một điều gì đó trong tâm trí như một chủ đề để suy ngẫm, hoặc có khuynh hướng suy ngẫm về nó; cảm giác; ấn tượng.(obsolete) The state of holding something in the mind as a subject of contemplation, or of being inclined to reflect upon it; feeling; impression.
- (lỗi thời) Sự hài lòng; lòng biết ơn.(obsolete) Satisfaction; gratitude.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resentment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish