resemblance

/rɪˈzɛmbləns/
danh từ
  • Sự giống nhau.
Danh từ
  1. Chất lượng hoặc trạng thái giống nhau.
    The quality or state of resembling.
    Từ đồng nghĩa:likenesssimilitudesimilarity
  2. Cái gì giống, hoặc tương tự; một đại diện; một sự giống nhau.
    That which resembles, or is similar; a representation; a likeness.
    Từ đồng nghĩa:likeness
  3. Một sự so sánh; một sự so sánh.
    A comparison; a simile.
    Từ đồng nghĩa:likeness
  4. Xác suất; tính xác thực.
    Probability; verisimilitude.
    Từ đồng nghĩa:likeness
🎬 Nghe “resemblance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish