reshuffle
/riˈʃʌfəl/danh từ
- Sự trang lại bài.
- Sự cải tổ chính phủ.
động từ
- Trang lại (bài).
- Cải tổ (chính phủ).
Động từ
- Để xáo trộn một cái gì đó một lần nữa, đặc biệt là chơi bài.To shuffle something again, especially playing cards.
- Để tổ chức lại hoặc sắp xếp lại một cái gì đó, đặc biệt là các bài viết của chính phủ.To reorganize or rearrange something, especially government posts.
Danh từ
- Một trường hợp cải tổ, tổ chức lại.An instance of reshuffling, a reorganization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “reshuffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish