reshuffle

/riˈʃʌfəl/
danh từ
  • Sự trang lại bài.
  • Sự cải tổ chính phủ.
động từ
  • Trang lại (bài).
  • Cải tổ (chính phủ).
Động từ
  1. Để xáo trộn một cái gì đó một lần nữa, đặc biệt là chơi bài.
    To shuffle something again, especially playing cards.
  2. Để tổ chức lại hoặc sắp xếp lại một cái gì đó, đặc biệt là các bài viết của chính phủ.
    To reorganize or rearrange something, especially government posts.
Danh từ
  1. Một trường hợp cải tổ, tổ chức lại.
    An instance of reshuffling, a reorganization.
🎬 Nghe “reshuffle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish