responsibleness

/ri-ˈspän(t)-sə-bəl/
Danh từ
  1. Trạng thái chịu trách nhiệm; trách nhiệm.
    The state of being responsible; responsibility.
🎬 Nghe “responsibleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish