responsive
/rɪˈspɑːnsɪv/tính từ
- Đáp lại, trả lời.
- Sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình).
Tính từ
- Trả lời, trả lời hoặc đáp lạiAnswering, replying or responding
- Có khả năng tiếp nhận và phản hồi các kích thích bên ngoài.Able to receive and respond to external stimuli.
- Sử dụng phản âm; phản âm.Using antiphons; antiphonal.
- Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác.Susceptible to the feelings of others.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “responsive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish