responsive

/rɪˈspɑːnsɪv/
tính từ
  • Đáp lại, trả lời.
  • Sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình).
Tính từ
  1. Trả lời, trả lời hoặc đáp lại
    Answering, replying or responding
  2. Có khả năng tiếp nhận và phản hồi các kích thích bên ngoài.
    Able to receive and respond to external stimuli.
  3. Sử dụng phản âm; phản âm.
    Using antiphons; antiphonal.
  4. Dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người khác.
    Susceptible to the feelings of others.
🎬 Nghe “responsive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish