restart
/riˈstɑɚt/động từ
- Lại bắt đầu, lại khởi đầu.
Danh từ
- Hành động bắt đầu lại một cái gì đó.The act of starting something again.After the restart of my browser, the problem went away.Sau khi khởi động lại trình duyệt của tôi, vấn đề đã biến mất.
Động từ
- (ambitransitive) Bắt đầu lại.(ambitransitive) To start again.All attempts to restart the engine failed.Mọi nỗ lực khởi động lại động cơ đều thất bại.
- (máy tính) Từ đồng nghĩa với khởi động lại.(computing) Synonym of reboot.Từ đồng nghĩa:reboot
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “restart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish