restitute

/ˈre-stə-ˌtüt/
động từ
  • Hoàn lại.
  • Bồi thường.
  • Hồi phục.
Động từ
  1. (thông tục) Khôi phục (cái gì đó) về trạng thái cũ.
    (transitive) To restore (something) to its former condition.
  2. (thông tục) Trả thù cho (cái gì).
    (transitive) To provide recompense for (something).
  3. (thông tục) Hoàn lại tiền.
    (transitive) To refund.
    Từ đồng nghĩa:reimburse
Danh từ
  1. Cái được khôi phục hoặc cung cấp thay cho cái gì đó; một sự thay thế.
    That which is restored or offered in place of something; a substitute.
🎬 Nghe “restitute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish