resulting
/ri-ˈzəlt/tính từ
- (Là) kết quả (của cái gì đó).
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của result.
Tính từ
- Của cái gì đó theo sau là kết quả của cái gì đó khác; kết quả.Of something that follows as the result of something else; resultant.After the flood, the resulting epidemics killed even more.Sau lũ lụt, dịch bệnh càng khiến nhiều người thiệt mạng hơn.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của kết quảpresent participle and gerund of result
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resulting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish