resurrect

/ˌrɛzəˈrɛkt/
động từ
  • Làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ... ); gợi lại (kỷ niệm cũ).
  • Khai quật (xác chết).
  • Làm sống lại, cải tử hoàn sinh (người).
Động từ
  1. (thông tục) Làm sống lại từ cõi chết; để mang lại sự sống trở lại.
    (transitive) To raise from the dead; to bring life back to.
    Từ đồng nghĩa:revive
  2. (nội động) Sống lại từ cõi chết; để trở lại cuộc sống.
    (intransitive) To rise from the dead; to return to life.
  3. (Động) Khôi phục lại trạng thái làm việc.
    (transitive) To restore to a working state.
  4. (ngoại động) Mang lại cái nhìn hoặc sự chú ý; để phục hồi.
    (transitive) To bring back to view or attention; to reinstate.
🎬 Nghe “resurrect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish