resurrect
/ˌrɛzəˈrɛkt/động từ
- Làm sống lại, phục hồi lại (những phong tục cũ, những thói quen cũ... ); gợi lại (kỷ niệm cũ).
- Khai quật (xác chết).
- Làm sống lại, cải tử hoàn sinh (người).
Động từ
- (thông tục) Làm sống lại từ cõi chết; để mang lại sự sống trở lại.(transitive) To raise from the dead; to bring life back to.Từ đồng nghĩa:revive
- (nội động) Sống lại từ cõi chết; để trở lại cuộc sống.(intransitive) To rise from the dead; to return to life.
- (Động) Khôi phục lại trạng thái làm việc.(transitive) To restore to a working state.
- (ngoại động) Mang lại cái nhìn hoặc sự chú ý; để phục hồi.(transitive) To bring back to view or attention; to reinstate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “resurrect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish