retailer

/ˈriːˌteɪlɚ/
danh từ
  • Người bán lẻ.
  • Người phao (tin đồn).

Chưa có góp ý cho “retailer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “retailer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish