revised
/rɪˈvaɪz/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của revise
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sửa đổisimple past and past participle of revise
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “revised” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish