revived

/rɪˈvaɪv/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của revive
🎬 Nghe “revived” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish