revising

/rɪˈvaɪz/
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của revise.
Động từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    present participle and gerund of revise
🎬 Nghe “revising” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish