revivify

/riˈvɪvəˌfaɪ/
động từ
  • Làm sống lại, làm khoẻ mạnh lại; hồi sinh.
  • Phục hồi, làm hoạt động lại.
Động từ
  1. (Động) Làm sống lại, làm sống lại.
    (transitive) To reanimate, bring back to life.
    Từ đồng nghĩa:revive
  2. (Động) Làm sống lại, làm sống lại.
    (transitive) To reinvigorate or revitalize.
    Near-synonym: rejuvenate
    Gần đồng nghĩa: trẻ hóa
    Từ đồng nghĩa:reviverejuvenate
  3. (hóa học, bắc cầu, hiện nay hiếm) Để kích hoạt lại (chất xúc tác, thuốc thử, v.v.).
    (chemistry, transitive, now rare) To reactivate (a catalyst, reagent etc.).
  4. (hóa học, nội động từ, hiện nay hiếm) Trở nên có hiệu quả trở lại như một thuốc thử, v.v.
    (chemistry, intransitive, now rare) To become effective again as a reagent etc.
🎬 Nghe “revivify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish