ripe

/ˈraɪp/
tính từ
  • Chín.
  • Chín muồi, chín chắn, trưởng thành.
  • Đỏ mọng (như quả chín).
  • Đã ngấu, ăn được rồi, uống được rồi.
động từ
  • Chín.
  • Làm chín.
🎬 Nghe “ripe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish