ripen
/ˈraɪpən/động từ
- Chín, chín muồi; (nghĩa bóng) trở nên chính chắn.
- Làm cho chín, làm cho chín muồi, (nghĩa bóng) làm cho chín chắn.
Động từ
- (nội động) trưởng thành; trở nên trưởng thành (nói về ngũ cốc, trái cây, hoa, v.v.)(intransitive) to grow ripe; to become mature (said of grain, fruit, flowers etc.)Grapes ripen in the sun.Nho chín dưới ánh nắng.
- (Nội động) Tiếp cận hoặc đạt đến sự hoàn hảo.(intransitive) To approach or come to perfection.
- (thông tục) Làm cho (cái gì) trưởng thành; làm chín(transitive) To cause (something) to mature; to make ripeThe warm sun ripened the corn.Nắng ấm làm ngô chín.
- (thông tục) Trưởng thành; để phù hợp hoặc chuẩn bị; để mang lại sự hoàn hảo(transitive) To mature; to fit or prepare; to bring to perfectionripen the judgmentchín muồi sự phán xét
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ripen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish