rip-off

/ˈrɪpˌɑːf/
danh từ
  • Bán với giá quá đắt; quỵt.
  • Hành động gian lận, lấy trộm.
Danh từ
  1. (đếm được) Một việc tồi tệ; một mức giá hoặc tỷ lệ không công bằng hoặc cắt cổ.
    (countable) A bad deal; an unfair or exorbitant price or rate.
    In those days, a hamburger was fifteen cents, and if someone was charging a quarter for a bowl of soup, it was regarded as a rip-off.
    Vào thời đó, một chiếc bánh hamburger có giá 15 xu và nếu ai đó lấy 25 xu cho một bát súp thì đó bị coi là hành vi ăn gian.
  2. Một vụ trộm hoặc cướp.
    A theft or robbery.
    He noticed that the window was ajar, and right away he knew in his gut that a rip-off had probably occurred.
    Anh ta nhận thấy cửa sổ đang mở, và ngay lập tức trong thâm tâm anh ta biết rằng có lẽ đã xảy ra một vụ trộm.
  3. Một trò lừa đảo.
    A scam.
    He promised to mail me a refund, but it was just a rip-off.
    Anh ấy hứa sẽ gửi tiền hoàn lại cho tôi nhưng đó chỉ là một hành vi lừa đảo.
  4. Một bản sao, đặc biệt là bản sao bất hợp pháp hoặc kém chất lượng.
    A copy, especially one that is illegal or inferior.
    Are you sure that's a real Rolex and not just a cheap rip-off?
    Bạn có chắc chắn đó là một chiếc Rolex thật chứ không phải chỉ là một chiếc hàng nhái rẻ tiền?
    Từ đồng nghĩa:knockoff
🎬 Nghe “rip-off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish