consummate
/ˈkɑːnsəmət/tính từ
- Tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời.
- Quá đỗi, quá chừng, quá xá.
động từ
- Làm xong, hoàn thành, làm trọn.
Tính từ
- Hoàn thiện đến từng chi tiết, hoàn hảo, tuyệt đối.Complete in every detail, perfect, absolute.
- Có tay nghề cao và kinh nghiệm; có thành tích cao; có đủ điều kiện.Supremely skilled and experienced; highly accomplished; fully qualified.a consummate sergeantmột trung sĩ hoàn hảo
- Hoàn thành, hoàn thành, hoàn thành, hoàn thành.Consummated, completed, perfected, fully accomplished.
- Hoàn thành.Consummated.
Động từ
- (ngoại động) Hoàn thành (một nhiệm vụ, dự án, mục tiêu, v.v.); để hoàn thành.(transitive) To bring (a task, project, goal etc.) to completion; to accomplish.
- (thông tục) Hoàn thiện, đạt được, hoàn thiện.(transitive) To make perfect, achieve, give the finishing touch.
- (thông tục) Làm cho (một cuộc hôn nhân) được trọn vẹn bằng cách quan hệ tình dục lần đầu.(transitive) To make (a marriage) complete by engaging in first sexual intercourse.the marriage was never consummatedcuộc hôn nhân chưa bao giờ viên mãn
- (nội động) Để trở nên hoàn thiện, hãy nhận lấy sự hoàn thiện.(intransitive) To become perfected, receive the finishing touch.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “consummate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish