sarnt

/ˈsɑr(ə)nt/
Danh từ
  1. (thông tục) Cách phát âm của trung sĩ.
    (informal) Pronunciation spelling of sergeant.
    Từ đồng nghĩa:sarge

Chưa có góp ý cho “sarnt”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “sarnt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish