sarge
/ˈsɑɚʤ/danh từ
- Trung sĩ.
Danh từ
- (quân sự, thông tục) Cắt của trung sĩ.(military, colloquial) Clipping of sergeant.
- (cộng đồng quyến rũ) Một ví dụ về việc nói dối.(seduction community) An instance of sarging.
Động từ
- (cộng đồng nội động, quyến rũ) Đi ra ngoài và thu hút phụ nữ để đón họ.(intransitive, seduction community) To go out and engage women in order to pick them up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sarge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish