sark

/ˈsärk/
danh từ
  • Áo sơ mi.
Danh từ
  1. (Scotland và Bắc Anh) Áo sơ mi hoặc áo choàng.
    (Scotland and Northern England) A shirt or smock.
Động từ
  1. (thông tục) Dùng ván mỏng che phủ.
    (transitive) To cover with sarking, or thin boards.
🎬 Nghe “sark” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish