sardonic

/sɑɚˈdɑːnɪk/
tính từ
  • Nhạo báng, chua chát, chua ngoa, mỉa mai, châm biếm.
🎬 Nghe “sardonic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish