sarnie

/ˈsɑɚni/
danh từ
  • Bánh mì xăng úych.
Danh từ
  1. (Anh, thân mật) Bánh sandwich.
    (British, informal) A sandwich.
    Hello my flower, shall I fix up a cheese sarnie for you?
    Xin chào bông hoa của tôi, tôi có nên chuẩn bị món bánh sarnie phô mai cho bạn không?
  2. (Anh, xem chim) Chim nhạn Sandwich.
    (UK, birdwatching) The Sandwich tern.
🎬 Nghe “sarnie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish