sarnie
/ˈsɑɚni/danh từ
- Bánh mì xăng úych.
Danh từ
- (Anh, thân mật) Bánh sandwich.(British, informal) A sandwich.Hello my flower, shall I fix up a cheese sarnie for you?Xin chào bông hoa của tôi, tôi có nên chuẩn bị món bánh sarnie phô mai cho bạn không?
- (Anh, xem chim) Chim nhạn Sandwich.(UK, birdwatching) The Sandwich tern.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “sarnie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish