satiric

/ˈsæˌtajɚ/
tính từ
  • Châm biếm, trào phúng.
  • Thích châm biếm.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến châm biếm.
    Of or pertaining to satire.
    Từ đồng nghĩa:satirical
🎬 Nghe “satiric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish