sax

/ˈsæks/
danh từ
  • Búa (đóng đinh của thợ lợp ngói acđoa).
  • (viết tắt) của saxophone.
🎬 Nghe “sax” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish