sawn

/sawn*/
danh từ
  • tục ngữ; cách ngôn
danh từ
  • cái cưa
  • (động vật học) bộ phận hình răng cưa
động từ sawed; sawed, sawn
  • cưa (gỗ), xẻ (gỗ)
  • đưa đi đưa lại (như kéo cưa)
  • khoa tay múa chân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm việc riêng của mình
🎬 Nghe “sawn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish