Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
saw-toothed
/ˈsȯ-ˈtütht/
tính từ
Có răng cưa.
Tính từ
Có cạnh lởm chởm như lưỡi cưa.
Having a jagged edge like a saw.
Từ đồng nghĩa:
saw-tooth
jaggy
serrated
Từ vựng khác
saves
saving
savings
savoir-faire
savory
saw
sawbones
sawn
sax
saxophone
say
saying
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“saw-toothed”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “saw-toothed”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC