saw-toothed

/ˈsȯ-ˈtütht/
tính từ
  • Có răng cưa.
Tính từ
  1. Có cạnh lởm chởm như lưỡi cưa.
    Having a jagged edge like a saw.
    Từ đồng nghĩa:saw-toothjaggyserrated
🎬 Nghe “saw-toothed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish