saying

/seɪɪŋ/
danh từ
  • Tục ngữ, châm ngôn.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ say
    present participle and gerund of say
Danh từ
  1. Một câu tục ngữ hoặc câu châm ngôn.
    A proverb or maxim.
  2. (lỗi thời) Điều được nói ra; một lời phát biểu
    (obsolete) That which is said; an utterance.
🎬 Nghe “saying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish