saying
/seɪɪŋ/danh từ
- Tục ngữ, châm ngôn.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ saypresent participle and gerund of say
Danh từ
- Một câu tục ngữ hoặc câu châm ngôn.A proverb or maxim.
- (lỗi thời) Điều được nói ra; một lời phát biểu(obsolete) That which is said; an utterance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish