saxophone
/ˈsæksəˌfoʊn/danh từ
- Xacxô (nhạc khí).
Danh từ
- Một loại nhạc cụ có một cây sậy thuộc họ gió gỗ, thường được làm bằng đồng thau và có một vòng đặc biệt đưa chuông lên trên.A single-reed instrument musical instrument of the woodwind family, usually made of brass and with a distinctive loop bringing the bell upwards.I played the saxophone in high school.Tôi chơi saxophone ở trường trung học.
- Một người chơi saxophone; một nghệ sĩ saxophone.Someone who plays the saxophone; a saxophonist.The saxophones typically sit behind the flutes in a concert band.Những chiếc saxophone thường ngồi sau những cây sáo trong một ban nhạc hòa nhạc.
Động từ
- Để chơi saxophone.To play the saxophone.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “saxophone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish