scabrous
/ˈskæbrəs/tính từ
- Ráp, xù xì.
- Khó diễn đạt cho thanh nhã, khó diễn đạt một cách tế nhị (vấn đề tục tĩu... ).
- Khó khăn, trắc trở.
Tính từ
- Được bao phủ bởi vảy hoặc vảy; do đó, rất thô hoặc thô.Covered with scales or scabs; hence, very coarse or rough.After the incident with the gasoline, Noel’s burnt arm remained scabrous and was susceptible to infections.Sau sự cố với xăng, cánh tay bị bỏng của Noel vẫn còn bong vảy và dễ bị nhiễm trùng.
- (Nghĩa bóng) Kinh tởm, ghê tởm.(figurative) Disgusting, repellent.The novel was a flagrantly scabrous bodice-ripper, and Rachael was ashamed to read it in public.Cuốn tiểu thuyết là một cuốn sách xé toạc vạt áo một cách trắng trợn và Rachael cảm thấy xấu hổ khi đọc nó trước công chúng.
- (nghĩa bóng) Xấu xa, tai tiếng; liên quan đến bản thân bằng chất khủng khiếp hoặc dâm đãng.(figurative) Salacious, scandalous; concerning oneself with lurid or lascivious substance.
- (nghĩa bóng) Về âm nhạc, văn chương, v.v.: thiếu tinh tế; không du dương, không có tính nhạc.(figurative) Of music, writing, etc.: lacking refinement; unmelodious, unmusical.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scabrous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish