schnorrer

/ˈshnȯr-ər/
danh từ
  • Người ăn mày Do thái.
Danh từ
  1. người ăn xin
    beggar
  2. kẻ ăn bám (lợi dụng lòng tốt của người khác)
    sponger (person who takes advantage of the generosity of others)
🎬 Nghe “schnorrer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish