schmuck

/ˈʃmʌk/
danh từ
  • Người khờ dại, kẻ đáng khinh.
Danh từ
  1. Một thằng ngốc; một người không đáng yêu, đáng ghét hoặc đáng khinh vì họ ngu ngốc, ngu ngốc, vụng về, ngu ngốc, kém cỏi, độc hại hoặc khó chịu.
    A jerk; a person who is unlikable, detestable, or contemptible because they are stupid, foolish, clumsy, oafish, inept, malicious, or unpleasant.
  2. Một con người đáng thương, đáng thương.
    A deplorable, pitiful person.
    poor schmuck
    tên khốn tội nghiệp
Động từ
  1. (từ lóng, nội động từ, hiếm) Cư xử như một kẻ ngu ngốc.
    (slang, intransitive, rare) To behave like a schmuck.
  2. (từ lóng, ngoại động, hiếm) Để nghiền hoặc nghiền.
    (slang, transitive, rare) To mash or smoosh.
🎬 Nghe “schmuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish