schmuck
/ˈʃmʌk/danh từ
- Người khờ dại, kẻ đáng khinh.
Danh từ
- Một thằng ngốc; một người không đáng yêu, đáng ghét hoặc đáng khinh vì họ ngu ngốc, ngu ngốc, vụng về, ngu ngốc, kém cỏi, độc hại hoặc khó chịu.A jerk; a person who is unlikable, detestable, or contemptible because they are stupid, foolish, clumsy, oafish, inept, malicious, or unpleasant.
- Một con người đáng thương, đáng thương.A deplorable, pitiful person.poor schmucktên khốn tội nghiệp
Động từ
- (từ lóng, nội động từ, hiếm) Cư xử như một kẻ ngu ngốc.(slang, intransitive, rare) To behave like a schmuck.
- (từ lóng, ngoại động, hiếm) Để nghiền hoặc nghiền.(slang, transitive, rare) To mash or smoosh.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “schmuck” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish