schism

/ˈsɪzəm/
danh từ
  • Sự ly giáo; sự phân ly.
  • Tội làm ly giáo; tội thúc đẩy, sự ly giáo.
  • Phái ly giáo.
🎬 Nghe “schism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish