scholarly method
/ˈskɑlərli ˈmɛθəd/Danh từ
- Tập hợp các nguyên tắc và thực tiễn được các học giả sử dụng để đưa ra những tuyên bố của họ về thế giới có giá trị và đáng tin cậy nhất có thể, đồng thời làm cho công chúng học giả biết đến chúng.The body of principles and practices used by scholars to make their claims about the world as valid and trustworthy as possible, and to make them known to the scholarly public.Từ đồng nghĩa:scholarship
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scholarly method” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish