scilicet
/ˈskē-li-ˌket/phó từ
- Nghĩa là, đặc biệt là.
Trạng từ
- Cụ thể, để hóm hỉnh, như sau.Namely, to wit, as follows.
- (luật) Được thực hiện ở nơi thích hợp trong phạm vi thẩm quyền đối với hành vi được ghi chép.(law) Done in the appropriate place within a jurisdiction for the documented act.
- (trong trích dẫn/trích dẫn) Được dùng trong ngoặc đơn để cung cấp thông tin không có trong phần văn bản được trích dẫn nhưng được đưa ra rõ ràng theo ngữ cảnh của nó, chẳng hạn như đối với các đại từ được trích dẫn có tiền ngữ không được trích dẫn.(in quotations/citations) Used parenthetically to supply information which is not given in the portion of text being quoted, but is clearly given by its context, such as for quoted pronouns with unquoted antecedents.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scilicet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish