scintilla

/sɪnˈtɪlə/
danh từ
  • Một mảy may, một ít một tí.
Danh từ
  1. Một tia lửa nhỏ hoặc đèn flash.
    A small spark or flash.
  2. (nghĩa bóng) Một lượng nhỏ hoặc một lượng nhỏ.
    (figuratively) A small or trace amount.
    a scintilla of hope
    một tia hy vọng
    Từ đồng nghĩa:aceatomatomyaughtbissel
🎬 Nghe “scintilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish