scintilla
/sɪnˈtɪlə/danh từ
- Một mảy may, một ít một tí.
Danh từ
- Một tia lửa nhỏ hoặc đèn flash.A small spark or flash.
- (nghĩa bóng) Một lượng nhỏ hoặc một lượng nhỏ.(figuratively) A small or trace amount.a scintilla of hopemột tia hy vọng
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scintilla” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish