scratch comma

/skræʧ ˈkɑmə/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "scratch comma". Phiên âm /skræʧ ˈkɑmə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "scratch comma" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “scratch comma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish