scrawl
/ˈskrɑːl/danh từ
- Chữ viết nguệch ngoạc, bức thư viết nguệch ngoạc; mảnh giấy ghi vội vàng.
động từ
- Viết nguệch ngoạc, viết tháu.
Danh từ
- Chữ viết không đều, kém; đặc biệt là những chữ viết khó đọc như vậy.Irregular, poor handwriting; especially, such writing that is illegible.Từ đồng nghĩa:chicken scratch
- Một ghi chú được viết vội vàng hoặc bất cẩn, v.v.A hastily or carelessly written note etc.
- Viết thiếu giá trị văn học.Writing that lacks literary merit.
- (đếm được, ít gặp) Một cành cây gãy.(countable, uncommon) A broken branch of a tree.
Động từ
- (ngoại động) Viết cái gì đó một cách vội vàng hoặc không đọc được.(transitive) To write something hastily or illegibly.She scrawled the main points onto her notepad.Cô viết nguệch ngoạc những điểm chính vào sổ ghi chú của mình.
- (nội động từ) Viết không đều đặn hoặc không đọc được.(intransitive) To write in an irregular or illegible manner.
- (Nội động từ) Viết thiếu khéo léo, thiếu trang nhã.(intransitive) To write unskilfully and inelegantly.
- Leo lên; bò; di chuyển chậm, khó khăn, sợ hãi hoặc lén lút.To creep; crawl; to move slowly, with difficulty, fearfully, or stealthily.we will scrape and scrawl, and catch and pull to us all that we may getchúng ta sẽ cạo và viết nguệch ngoạc, bắt và kéo về cho chúng ta tất cả những gì chúng ta có thể có được
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scrawl” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish