scratcher

/ˈskrætʃ/
danh từ
  • Dụng cụ nạo; dao nạo.
Danh từ
  1. Ai đó gãi.
    Someone who scratches.
  2. Một thiết bị dùng để gãi một phần cơ thể để giảm ngứa.
    A piece of equipment used to scratch part of the body to relieve an itch.
  3. Một vật dụng làm bằng vật liệu có thể cắt nhỏ (thảm, bìa cứng, v.v.) được thiết kế để cào, thường là cho mèo cưng.
    An item made of shreddable material (carpet, corrugated cardboard, etc.) designed to be scratched, usually by pet cats.
    Near-synonym: scratching post
    Gần đồng nghĩa: bài gãi
    Từ đồng nghĩa:scratching post
  4. (cờ bạc) Thẻ cào.
    (gambling) A scratch card.
🎬 Nghe “scratcher” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish