scraper
/ˈskreɪpɚ/danh từ
- Người nạo, người cạo.
- Người kéo viôlông cò cử.
- Cái nạo, vật dụng dùng để cạo.
Danh từ
- Một dụng cụ mà bất cứ thứ gì được cạo.An instrument with which anything is scraped.
- Một người cạo sừng.One who scrapes horns.
- Một người chơi violin không thành thạo, tạo ra âm thanh chói tai.One who plays a violin incompetently, producing cacophonous sounds.
- Một người tham lam mua lại và tiết kiệm một cách hoang phí.One who acquires avariciously and saves penuriously.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scraper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish