scraper

/ˈskreɪpɚ/
danh từ
  • Người nạo, người cạo.
  • Người kéo viôlông cò cử.
  • Cái nạo, vật dụng dùng để cạo.
Danh từ
  1. Một dụng cụ mà bất cứ thứ gì được cạo.
    An instrument with which anything is scraped.
  2. Một người cạo sừng.
    One who scrapes horns.
  3. Một người chơi violin không thành thạo, tạo ra âm thanh chói tai.
    One who plays a violin incompetently, producing cacophonous sounds.
  4. Một người tham lam mua lại và tiết kiệm một cách hoang phí.
    One who acquires avariciously and saves penuriously.
🎬 Nghe “scraper” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish