scraping

/ˈskreɪpɪŋ/
danh từ
  • Sự nạo, sự cạo.
  • Tiếng nạo, tiếng cạo.
  • Những cái nạo ra.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scrape.
Danh từ
  1. Âm thanh hoặc hành động của vật gì đó bị cạo.
    The sound or action of something being scraped.
    Từ đồng nghĩa:scrape
  2. Một cái gì đó được loại bỏ bằng cách cạo.
    Something removed by being scraped.
    the scrapings of roads and ditches
    sự cào xé của đường và mương
    Từ đồng nghĩa:scrape
  3. (Máy tính) Thu thập dữ liệu tự động, quét dữ liệu.
    (computing) Automated collection of data, data scraping.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của Scrape
    present participle and gerund of scrape
🎬 Nghe “scraping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish