scraping
/ˈskreɪpɪŋ/danh từ
- Sự nạo, sự cạo.
- Tiếng nạo, tiếng cạo.
- Những cái nạo ra.
động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của scrape.
Danh từ
- Âm thanh hoặc hành động của vật gì đó bị cạo.The sound or action of something being scraped.Từ đồng nghĩa:scrape
- Một cái gì đó được loại bỏ bằng cách cạo.Something removed by being scraped.the scrapings of roads and ditchessự cào xé của đường và mươngTừ đồng nghĩa:scrape
- (Máy tính) Thu thập dữ liệu tự động, quét dữ liệu.(computing) Automated collection of data, data scraping.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của Scrapepresent participle and gerund of scrape
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “scraping” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish