screech
/ˈskriːtʃ/danh từ
- Tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít.
động từ
- Kêu thét lên, rít lên.
Danh từ
- (đếm được) Âm thanh the thé hoặc chói tai, chẳng hạn như âm thanh giữa một vật thể chuyển động và bất kỳ bề mặt nào.(countable) A high-pitched strident or piercing sound, such as that between a moving object and any surface.Từ đồng nghĩa:screak
- (đếm được) Tiếng kêu chói tai, chói tai, như khi đang đau đớn tột độ hoặc đang sợ hãi; một tiếng thét; một tiếng hét.(countable) A harsh, shrill cry, as of one in acute pain or in fright; a shriek; a scream.Từ đồng nghĩa:screak
- (Newfoundland, không đếm được) Rượu rum Newfoundland.(Newfoundland, uncountable) Newfoundland rum.Từ đồng nghĩa:screak
- (không đếm được) Một dạng rượu whisky lúa mạch đen làm tại nhà được làm từ thùng rượu lúa mạch đen đã qua sử dụng từ nhà máy chưng cất.(uncountable) A form of home-made rye whiskey made from used oak rye barrels from a distillery.Từ đồng nghĩa:screak
Động từ
- Để tạo ra âm thanh như vậy.To make such a sound.
- (nội động, nghĩa bóng) Đi rất nhanh, như thể tạo ra âm thanh của một chiếc ô tô đang chạy quá nhanh.(intransitive, figuratively) To travel very fast, as if making the sound of a car that is driving too fast.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “screech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish