screech

/ˈskriːtʃ/
danh từ
  • Tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít.
động từ
  • Kêu thét lên, rít lên.
Danh từ
  1. (đếm được) Âm thanh the thé hoặc chói tai, chẳng hạn như âm thanh giữa một vật thể chuyển động và bất kỳ bề mặt nào.
    (countable) A high-pitched strident or piercing sound, such as that between a moving object and any surface.
    Từ đồng nghĩa:screak
  2. (đếm được) Tiếng kêu chói tai, chói tai, như khi đang đau đớn tột độ hoặc đang sợ hãi; một tiếng thét; một tiếng hét.
    (countable) A harsh, shrill cry, as of one in acute pain or in fright; a shriek; a scream.
    Từ đồng nghĩa:screak
  3. (Newfoundland, không đếm được) Rượu rum Newfoundland.
    (Newfoundland, uncountable) Newfoundland rum.
    Từ đồng nghĩa:screak
  4. (không đếm được) Một dạng rượu whisky lúa mạch đen làm tại nhà được làm từ thùng rượu lúa mạch đen đã qua sử dụng từ nhà máy chưng cất.
    (uncountable) A form of home-made rye whiskey made from used oak rye barrels from a distillery.
    Từ đồng nghĩa:screak
Động từ
  1. Để tạo ra âm thanh như vậy.
    To make such a sound.
  2. (nội động, nghĩa bóng) Đi rất nhanh, như thể tạo ra âm thanh của một chiếc ô tô đang chạy quá nhanh.
    (intransitive, figuratively) To travel very fast, as if making the sound of a car that is driving too fast.
🎬 Nghe “screech” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish